辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "dụng cụ làm bếp" (1件)

dụng cụ làm bếp
play
日本語 名台所用具
マイ単語
Nhà tôi có nhiều dụng cụ làm bếp.
我が家にはたくさんの台所用具がある。

swap_horiz 類語検索結果 "dụng cụ làm bếp" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "dụng cụ làm bếp" (1件)

Nhà tôi có nhiều dụng cụ làm bếp.
我が家にはたくさんの台所用具がある。